Đây là danh sách các thuật ngữ tiếp thị phải biết. Cho dù bạn là người mới tiếp thị hay chỉ cần tìm hiểu một số thuật ngữ, bài đăng này sẽ chia sẻ những thuật ngữ tiếp thị quan trọng nhất.

Nếu bạn chưa quen với ngành Digital marketing, bạn có thể thấy rằng thuật ngữ trong ngành mà một số nhà Digital marketing sử dụng có thể gây nhầm lẫn và đôi khi bạn có thể không biết họ đang nói về điều gì. 

Đây là lý do tại sao chúng tôi đặt bài viết này lại với nhau. Có hàng trăm thuật ngữ Digital marketing phổ biến cần biết, nhưng đây là những thuật ngữ mà bạn nên bắt đầu hiểu.

 

Bạn sẽ thấy bài viết này được chia thành 4 danh mục Digital marketing: thuật ngữ chung, inbound, social và email.

Vậy hãy bắt đầu…

 

14 Thuật ngữ Marketing chung cơ bản

Những thuật ngữ này được gọi là trụ cột tiếp thị. Bất kể lĩnh vực của bạn là gì, bạn sẽ muốn biết các thuật ngữ tiếp thị này và hiểu rõ về chúng. Có thể là cho các bài thuyết trình của khách hàng hoặc đơn giản là hiểu đồng nghiệp, những định nghĩa này sẽ giúp bạn xây dựng kho thuật ngữ tiếp thị để bạn có thể nói chuyện với cửa hàng một cách tốt nhất.

1. A/B Testing (hoặc Thử nghiệm phân tách)

Thử nghiệm A/ B được sử dụng trong: bản tin điện tử, dòng tiêu đề email, quảng cáo trên mạng xã hội, lời kêu gọi hành động và bản sao landing page. Thử nghiệm A / B, còn được gọi là thử nghiệm phân tách, là khi hai phiên bản của trang đích được hiển thị cho khách truy cập để xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn

Sự khác biệt giữa chúng có thể nhỏ như màu nút hoặc lớn như sự thay đổi trong bản sao. Lý do chính để tiến hành thử nghiệm A / B là để biết phiên bản nào — của trang đích, CTA, v.v. — có cơ hội cao hơn để cung cấp cho bạn kết quả mà bạn đang tìm kiếm.

2. Analytics: phân tích

Dữ liệu phân tích được sử dụng cho các trang web, cũng như trong các chiến dịch email và mạng xã hội. Khi xem xét hoặc theo dõi hiệu suất của bất kỳ chiến dịch trực tuyến nào, phân tích cung cấp dữ liệu có ý nghĩa. Phân tích trang web cung cấp cho bạn dữ liệu như khách truy cập trang web, thời gian trên trang web, số trang đã xem, nhân khẩu học, v.v.

3. B2B (Business to Business)

Thuật ngữ B2B khá đơn giản và mô tả một hoạt động kinh doanh được tiến hành khi bán một sản phẩm hoặc dịch vụ giữa hai doanh nghiệp.

4. B2C (Business-to-Consumer)

Một doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng được mô tả là B2C. Họ kiểm soát sản phẩm của mình từ đầu đến cuối, từ phát triển đến bán hàng cuối cùng. Khi bạn bắt đầu mua một cặp khakis mới tại GAP, chúng là ví dụ hoàn hảo về kinh doanh B2C.

5. Churn Rate

Tỷ lệ churn của bạn là số lượng khách hàng bạn đã mất trong một khoảng thời gian cụ thể. Nếu bạn bắt đầu tháng 4 với 100 khách hàng và kết thúc với 95, tỷ lệ bỏ cuộc của bạn sẽ là 5%. Đây là một con số rất quan trọng đối với các doanh nghiệp dựa trên gia hạn (thành viên).

6. Closed Loop: Tiếp thị vòng kín

Tiếp thị vòng kín diễn ra khi nhóm bán hàng của bạn báo cáo với nhóm tiếp thị về những gì sẽ xảy ra với các khách hàng tiềm năng mà họ đã nhận được. Tiếp thị sau đó có thể xác định nguồn khách hàng tiềm năng nào của họ nên được tập trung vào dựa trên khả năng được nhóm bán hàng chuyển đổi.

7. Tỷ lệ nhấp (CTR)

Tỷ lệ nhấp là số người nhấp vào liên kết trong tổng số người đã xem email, quảng cáo trên mạng xã hội hoặc lời kêu gọi hành động (CTA) trên một trang web. 

Ví dụ: Giả sử chúng ta có CTA trên một bài đăng blog và CTA đó đã được xem bởi 900 người duy nhất nhưng chỉ có 45 người nhấp vào CTA. Điều này có nghĩa là tỷ lệ nhấp chuột là 5%.

8. Conversion Path: Đường dẫn chuyển đổi

Đường dẫn chuyển đổi là một chuỗi các sự kiện được thiết lập để di chuyển khách truy cập trang web hoặc xã hội xuống một đường dẫn chuyển đổi họ thành khách hàng tiềm năng

Đường dẫn chuyển đổi trên một trang web bao gồm lời kêu gọi hành động > trang đích với biểu mẫu đăng ký > trang cảm ơn > email cảm ơn. 

Trong một đường dẫn chuyển đổi, một điều gì đó được hứa với khách truy cập để đổi lại thông tin liên hệ của họ. Đây có thể là ebook, tư vấn, sách trắng, v.v. Lead magnet cần phải là thứ mà khách hàng tiềm năng thấy đủ giá trị để cung cấp cho bạn thông tin liên hệ của họ.

9. Conversion Rate: Tỷ lệ chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi là phần trăm số người thực hiện hành động mong muốn trên trang web hoặc quảng cáo trên mạng xã hội của bạn. 

Tỷ lệ chuyển đổi không chỉ có nghĩa là chuyển đổi những người không phải là khách hàng thành khách hàng. Nó cũng có thể bao gồm việc chuyển đổi khách truy cập trang web thành khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn tiếp thị (MQL) thành khách hàng tiềm năng đủ điều kiện bán hàng (SQL). 

Ví dụ: Bạn có một quảng cáo Facebook đang chạy cho hội thảo trên web sắp tới và 10.000 người xem quảng cáo đó nhưng chỉ có 1.300 người đăng ký hội thảo trên web. Quảng cáo dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi là 13%.

10. Customer Acquisition Cost: Chi phí chuyển đổi khách hàng

Chi phí mua lại khách hàng là số tiền phải bỏ ra để chuyển đổi một người thành khách hàng. Con số này tập trung chủ yếu vào chi phí tiếp thị. Khi giá trị số này được xác định, các công ty có thể dự đoán họ sẽ cần chi bao nhiêu để tạo ra một lượng khách hàng mong muốn.

11. Customer Lifetime Value: Giá trị trọn đời của khách hàng (CLTV)

Giá trị lâu dài của khách hàng là dự đoán về mức doanh thu mà khách hàng sẽ mang lại trong suốt thời gian họ là khách hàng của bạn. Biện pháp này được sử dụng để xác định số tiền một công ty nên hoặc có thể chi tiêu để có được một khách hàng mới.

12. Tối ưu hóa Off-Page

Tối ưu hóa Offpage là mọi thứ bạn có thể làm để cải thiện thứ hạng tìm kiếm không phải trả tiền mà không liên quan đến trang web thực của bạn. Điều này bao gồm bất kỳ điều gì bạn có thể làm để tạo các backlink chất lượng cao và thúc đẩy sự xuất hiện của bạn hơn nữa.

13.  Tối ưu hóa On-page

Onpage Optimization liên quan đến các hành động bạn thực hiện trên trang web của mình để cải thiện thứ hạng của công cụ tìm kiếm không phải trả tiền và có thể bao gồm cải thiện thẻ meta hoặc tối ưu hóa nội dung trang web của bạn.

14. Organic Traffic: Lưu lượng không phải trả tiền

Đây là lưu lượng truy cập mà trang web của bạn nhận được từ các kết quả tìm kiếm không phải trả tiền, do đó nó được coi là không phải trả tiền. Đây là một trong những mục tiêu chính của SEOContent marketing vì nó cung cấp một nền tảng mạnh mẽ để phát triển lâu dài.

 

27 Thuật ngữ Inbound Marketing

Một phần lớn của Digital marketing ngày nay tập trung vào Inbound marketing. Các chiến lược Inboud marketing liên quan đến các kỹ thuật đưa người tiêu dùng đến với bạn, thay vì cử một nhóm bán hàng đi tìm họ. 

Có vô số thuật ngữ và định nghĩa phải biết liên quan đến lĩnh vực đang mở rộng và phát triển nhanh chóng này. Bạn không chắc chắn tiếp thị là gì? Không biết bạn sẽ tìm thấy BOFU của mình ở đâu? 

Hãy tiếp tục đọc để hiểu rõ hơn về từ thông dụng Inbound marketing.

15. Automation: Tự động hóa

Tự động hóa tiếp thị là phần mềm, chẳng hạn như Hubspot, được các bộ phận tiếp thị và doanh nghiệp sử dụng để tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại. Tự động hóa được sử dụng cùng với việc nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng. Tùy thuộc vào hành vi của người dùng mà họ tự động được gửi thông tin khác nhau dựa trên những gì họ quan tâm.

16. Backlink: Liên kết từ trang web khác

Đây là một liên kết hướng người dùng từ một trang web khác đến trang của bạn. Thu thập các liên kết ngược chất lượng là một trong những khía cạnh của tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), vì chúng là một trong những yếu tố quyết định mức độ liên quan, mức độ phổ biến và / hoặc tầm quan trọng của một trang.

17. Blogging: Viết blog

Viết blog là viết hoặc chia sẻ nội dung trên một trang web một cách thường xuyên. Một cá nhân hoặc một doanh nghiệp có thể sở hữu một blog. 

Viết blog bao gồm các từ, video, hình ảnh hoặc sự kết hợp của bất kỳ hoặc tất cả các hình thức truyền thông này. 

Viết blog kinh doanh được thực hiện với mục đích thu hút khách hàng tiềm năng và cung cấp cho khách hàng hiện tại hoặc khách hàng nội dung có giá trị để giữ họ làm khách hàng.

18. BOFU

BOFU là viết tắt của đáy phễu và là giai đoạn cuối cùng trong hành trình của người mua, giai đoạn quyết định. Khi khách hàng tiềm năng đến giai đoạn quyết định, họ đã sẵn sàng cho nhóm bán hàng của bạn. 

Ưu đãi bán hàng như bản demo hoặc phiên chiến lược là một ưu đãi tuyệt vời cho khách hàng tiềm năng tại thời điểm này.

19. Bounce Rate: Tỷ lệ thoát

Tỷ lệ thoát là khi khách truy cập đến trang web của bạn và nhấp ngay vào nút quay lại hoặc rời khỏi trang web của bạn. Họ đang "thoát" khỏi trang web của bạn.

20. Buyer’s Journey: Hành trình của người mua

Hành trình của người mua là quá trình mà khách hàng tiềm năng trải qua để đi từ nhận thức đến quyết định. Một khách hàng tiềm năng mới phải trải qua ba giai đoạn — Nhận thức, Cân nhắc và Quyết định — để sẵn sàng được bán.

21. Call To Action: Kêu gọi hành động (CTA)

Lời gọi hành động là một hướng dẫn để khách truy cập trang web thực hiện hành động đối với một thông báo. Hành động có thể là nhấp vào một liên kết, điền vào biểu mẫu, đăng ký bản tin điện tử hoặc gọi điện thoại. Lời kêu gọi hành động có thể chỉ được trình bày dưới dạng văn bản hoặc hình ảnh bắt mắt.

22. Content: Nội dung

Content là bất kỳ dạng tài liệu nào được xuất bản trên internet. Các nhà Inbound marketing thường khuyên bạn nên xuất bản nội dung chất lượng (hấp dẫn, nhiều thông tin, có liên quan) để giúp xây dựng nhận thức về thương hiệu, thiết lập kiến thức chuyên môn và quyền hạn, đồng thời hướng lưu lượng truy cập đến trang web của bạn.

23. Content Offer (hoặc Lead Magnet)

Content Offer là những gì bạn cung cấp để đổi lấy thông tin từ khách truy cập trang web của bạn để biến họ thành khách hàng tiềm năng. Content Offer có thể là ebook, hướng dẫn, sách trắng hoặc hội thảo trên web được cung cấp cho khách truy cập sau khi họ cung cấp cho bạn một số chi tiết, chẳng hạn như tên, email và tên doanh nghiệp.

24. Context: Bối cảnh

Bạn không chỉ phải cung cấp nội dung xuất sắc cho khán giả của mình mà còn cần nội dung đó phù hợp với ngữ cảnh. Bằng cách biết đối tượng mục tiêu của bạn, hành vi, sở thích và mục tiêu của họ, bạn có thể cung cấp nội dung đáp ứng nhu cầu của họ.

25. HubSpot

HubSpot là một nền tảng phần mềm inbound marketing giúp các công ty thu hút khách truy cập, chuyển đổi khách hàng tiềm năng và khách hàng thân thiết. 

26. Keyword: Từ khóa

Từ khóa là một từ hoặc một số từ mà mọi người sử dụng khi tìm kiếm một chủ đề cụ thể trực tuyến. Từ khóa cũng là những từ được nhắm mục tiêu khi viết content trực tuyến. Các bài đăng trên blog và các trang trên một trang web có trọng tâm từ khóa nên nó được tối ưu hóa SEO.

27. Landing Page: Trang đích

Bất kỳ trang nào nhận được lưu lượng truy cập từ bất kỳ nơi nào khác ngoài các trang tương tự trên trang web của bạn - do đó, tên sẽ đích. 

Trang đích thường bao gồm bản sao, hình ảnh và biểu mẫu. Trang đích được sử dụng để thuyết phục khách truy cập trang web đăng ký nhận ưu đãi nội dung hoặc mua sản phẩm. 

Trang đích có thể dài hoặc ngắn và nội dung phụ thuộc vào hành động bạn muốn khách truy cập thực hiện.

28. Lead Generation: Tạo khách hàng tiềm năng

Tạo khách hàng tiềm năng là quá trình giành được khách hàng tiềm năng mới. Tạo khách hàng tiềm năng trực tuyến được thực hiện bằng cách cung cấp nội dung có giá trị cho khách truy cập trang web để đổi lấy thông tin liên hệ của họ.

29. Lead Nurturing: Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng

Khi khách truy cập trở thành khách hàng tiềm năng trên trang web của bạn, rất có thể họ chưa sẵn sàng mua hàng. 

Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng là cung cấp cho những khách hàng tiềm năng ban đầu thông tin có giá trị về ngành hoặc sản phẩm của bạn cho đến khi họ sẵn sàng mua hàng. 

Bằng cách quan tâm đến khách hàng tiềm năng, bạn phát triển mối quan hệ và thể hiện rằng bạn quan tâm.

30. Link Building: Xây dựng Liên kết

Xây dựng liên kết là hành động tăng số lượng các trang web bên ngoài liên kết lại với của bạn (backlink). Quá trình này thường liên quan đến việc tạo nội dung chất lượng cao (thú vị, hấp dẫn) mà người khác muốn chia sẻ.

31. Marketing Qualified Lead: Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện tiếp thị (MQL)

Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện tiếp thị thường là những khách hàng tiềm năng thể hiện sự quan tâm đến công ty của bạn bằng cách tương tác với nội dung của bạn và sau đó cung cấp các chi tiết nhận dạng cho phép bạn chuyển đổi họ thành một khách hàng tiềm năng đã biết.

32. MOFU

MOFU là viết tắt của giữa phễu và là giai đoạn cân nhắc trong hành trình của người mua. Khách hàng tiềm năng ở giữa kênh đã chuyển từ nhận thức sang cân nhắc và sẵn sàng nhận thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. 

Một ưu đãi có thương hiệu được đưa ra để cung cấp cho khách hàng tiềm năng nhiều thông tin hơn và giải quyết bất kỳ phản hồi nào.

33. Page Performance: Hiệu suất trang

Hiệu suất trang tính đến SEO onpage, lưu lượng truy cập trang web, tỷ lệ chuyển đổi CTA và địa chỉ liên hệ có được.

34. Page Rank

Page Rank của bạn là mức độ đáng tin cậy mà trang web cụ thể của bạn được xác định bởi thuật toán của Google. Các trang web được xếp hạng theo thang điểm từ 0 đến 10, với 0 có nghĩa là bạn không xếp hạng trong công cụ tìm kiếm của họ (không tốt) và 10 được xếp hạng cho ít hơn 150 trang web (hầu hết trong số đó là Google-, Apple- hoặc Adobe- sở hữu).

35. Persona (hoặc Người mua lý tưởng)

Trong tiếp thị, một nhân vật là đại diện hoàn hảo cho người mà bạn muốn mua sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Một người mua hoặc người mua lý tưởng là một bản phân tích hoàn chỉnh về hành vi, điểm đau, mục tiêu, mong muốn, ước mơ, nhân khẩu học và nghề nghiệp chuyên nghiệp. Để tìm hiểu thêm về tính cách, hãy đọc: Xác định người mua lý tưởng của bạn .

36. Sales Qualified Lead: Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện bán hàng (SQL)

Một khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn bán hàng là một khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn tiếp thị được nhóm bán hàng chấp nhận và đảm bảo cho một thành viên trong nhóm bán hàng tiếp cận. SQL đã sẵn sàng để bán và có nhiều khả năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.

37. SEO (hoặc Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm)

Công cụ tìm kiếm tối ưu hóa trang web có nghĩa là điều chỉnh các yếu tố SEO onpage và offpage để cải thiện thứ hạng của trang trong kết quả tìm kiếm.

38. Smarketing

Smarketing là việc sắp xếp các nhóm bán hàng và tiếp thị của bạn để làm việc hướng tới một mục tiêu chung là tăng doanh thu kinh doanh. 

39. Thank-you Page: Trang cảm ơn

Trang cảm ơn là cách bạn cung cấp Content Offer sau khi ai đó điền vào biểu mẫu trên trang đích. Bạn đang cảm ơn khách truy cập đã điền vào biểu mẫu và cung cấp cho họ nội dung bạn đã hứa.

40. TOFU

TOFU là viết tắt của đầu phễu và là nơi bắt đầu hành trình của người mua. Thông tin mà trang web của bạn cung cấp cho khách hàng tiềm năng mới là câu trả lời cho các câu hỏi về dịch vụ hoặc sản phẩm, định vị thương hiệu và các câu hỏi bán hàng phổ biến.

41. Workflow: Quy trình làm việc (hoặc Chiến dịch nhỏ giọt)

Workflow là một chuỗi các sự kiện diễn ra một cách chậm rãi hoặc nhanh chóng dẫn đến quá trình nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng của một công ty. 

Workflow có thể là một tập hợp các email tự động được gửi đến các khách hàng tiềm năng thực hiện các hành động khác nhau, chẳng hạn như xem trang định giá hoặc lên lịch tư vấn miễn phí.

 

15 Thuật ngữ  Social Media Marketing quan trọng

Social Media là một trong những cách tốt nhất để tiếp thị doanh nghiệp của bạn, nhưng bạn có biết tất cả những từ viết tắt này là viết tắt của : CPI, CPM, CPC, PCP? 

Tất cả các từ viết tắt có thể hơi khó hiểu, nhưng đừng lo lắng, tôi sẽ chia nhỏ các thuật ngữ này và các thuật ngữ Social media marketing có liên quan cho bạn.

42. Affinities: Sở thích

Affinities là sở thích được đo lường của khán giả. Với sự trợ giúp của các công cụ giám sát trên mạng xã hội, chúng mang lại cho các nhà tiếp thị cái nhìn sâu sắc về suy nghĩ, cảm xúc và sở thích của khách hàng.

43. Clickbait

Clickbait là loại nội dung thu hút mọi người bằng dòng tiêu đề đầy hứa hẹn cung cấp rất ít thông tin thực tế, khiến họ nhấp qua nội dung hoặc trang web của họ. Clickbait ngày càng được chú ý nhiều hơn trong thế giới Digital marketing và các trang web như Facebook đang thực hiện các thay đổi đối với thuật toán của họ để ngăn chặn loại đăng tải này.

44. Conversion Rate: Tỷ lệ chuyển đổi

Phần trăm số người đã hoàn thành hành động mong muốn (nhấp qua trang web, điền vào biểu mẫu, v.v.) chia cho tổng số người mà hành động được tiếp thị.

45. Cost-Per-Click (CPC hoặc Pay-Per-Click hoặc PPC)

Cost-Per-Click: Giá mỗi nhấp chuột là số tiền nhà quảng cáo trả mỗi khi ai đó nhấp vào quảng cáo xã hội của họ. Không quan trọng có bao nhiêu người nhìn thấy nó, nhà quảng cáo sẽ chỉ bị tính phí cho những lần nhấp qua thực tế.

46. Cost Per Impresison: Giá mỗi lần hiển thị (CPI hoặc Giá mỗi nghìn hoặc CPM)

Giá mỗi lần hiển thị là số tiền nhà quảng cáo trả cho 1.000 lần hiển thị trên quảng cáo xã hội của họ.

47. Crowdsourcing

Crowdsourcing là quá trình nhận công việc, tài trợ hoặc ý tưởng từ một nhóm người trực tuyến. Một ví dụ tuyệt vời về nguồn cung ứng cộng đồng là Wikipedia.

Trong digital media, nguồn cung ứng cộng đồng(Crowdsourcing) là một cách tuyệt vời để bắt nhịp những người theo dõi bạn. 

Ví dụ: bạn có thể thăm dò ý kiến của họ trên Facebook và / hoặc Twitter để tìm hiểu loại nội dung họ muốn, cung cấp ý tưởng cho trang web của bạn.

48. Engagement Rate: Tỷ lệ tương tác

Đây là một trong những thuật ngữ Digital marketing liên quan đến truyền thông xã hội quan trọng nhất trong danh sách này. 

Sự tương tác là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy mọi người quan tâm đến nội dung của bạn. Tương tác của bạn có thể dễ hiểu hơn là số lượt thích, nhận xét và chia sẻ (tương tác) mà nó nhận được so với số người đã xem (số lần hiển thị).

49. Impressions: Số lần hiển thị

Số lần hiển thị là số lần nội dung của bạn được hiển thị. Ví dụ: trong Facebook, số lần hiển thị là số lần ai đó nhìn thấy cập nhật xã hội của bạn trong nguồn cấp tin tức của họ. 

Số lần hiển thị là số liệu quan trọng để đo lường mức độ thành công của chiến dịch trong các chiến dịch Digital marketing.

50. Influencer: Người ảnh hưởng

Thuật ngữ Digital marketing “người có ảnh hưởng” nghe như thế nào, một người có sức ảnh hưởng đến khán giả trên mạng xã hội của họ. Đây là những người bạn muốn chia sẻ nội dung và tương tác với thương hiệu của bạn.

51. Real-time Digital marketing

Social media cho phép các thương hiệu tiếp thị trong thời gian thực để phản ứng với những tin tức nóng hổi hoặc một sự kiện thế giới. Khả năng xuất bản nội dung khi các sự kiện này diễn ra (thời gian thực) mang đến cho các nhà tiếp thị cơ hội chưa từng thấy trong thế giới tiếp thị.

52. Remarketing: Tiếp thị lại

Tiếp thị lại là một chiến lược tiếp thị nhắm mục tiêu đến những người đã truy cập trang web của bạn. Bạn có thể tiếp cận và kết nối lại với những khách truy cập trước đó thông qua quảng cáo trên Facebook, khi họ duyệt web hoặc trên nền tảng di động.

53. Social Listening: Lắng nghe xã hội

Lắng nghe xã hội là một thuật ngữ Digital marketing giám sát thương hiệu giúp các doanh nghiệp hiểu những gì đang được nói về sản phẩm hoặc dịch vụ của họ để đáp ứng các vấn đề của khách hàng

Nhân viên bán hàng cũng có thể sử dụng phương pháp lắng nghe xã hội để xác định nhu cầu của khách hàng tiềm năng của họ và cung cấp trợ giúp để thiết lập mình như một nguồn lực đáng tin cậy (xem Bán hàng trên mạng xã hội).

54. Social Selling: Bán hàng trên mạng xã hội

Bán hàng trên mạng xã hội đề cập đến khả năng của một thương hiệu trong việc thu hút khách hàng tiềm năng trên phương tiện truyền thông xã hội bằng cách trả lời các câu hỏi, cung cấp nội dung thông tin và giải quyết các vấn đề khác, đồng thời giúp đưa họ đi theo kênh bán hàng. 

Bán hàng trên mạng xã hội thường được thực hiện trên cơ sở một đối một, giữa nhân viên bán hàng với khách hàng tiềm năng.

55. Targeting: Nhắm mục tiêu

Nhắm mục tiêu là xác định đối tượng bạn đang tiếp thị, thường thông qua các nền tảng truyền thông xã hội được tích hợp sẵn các công cụ nhắm mục tiêu. 

Cả Facebook và LinkedIn đều cung cấp các công cụ nhắm mục tiêu chi tiết cao cho phép bạn lọc thông qua người dùng của họ để tìm chính xác kiểu người bạn muốn cho mục đích tiếp thị. (Bạn có thể chọn hiển thị quảng cáo trên Facebook của mình cho những phụ nữ đã ly hôn trên 50 tuổi thích nhảy dù và phim hành động, nếu đó là người mua lý tưởng của bạn!)

56. Viral: Lan truyền

Trở nên lan truyền đề cập đến một phần Content được chia sẻ nhiều lần vì giá trị thông tin hoặc giải trí được nhận thức của nó. Nếu nội dung của bạn (hình ảnh, video, bài viết, v.v.) lan truyền, content đó sẽ được nhiều người xem hơn và có tác động lớn hơn đến nhận thức về thương hiệu, chuyển đổi, v.v.

Sắp xong! Bây giờ là phần cuối cùng của chúng tôi về các thuật ngữ Digital marketing…

19 thuật ngữ Email marketing

Tiếp thị qua email là một chiến lược Digital marketing đã được thử nghiệm và thực hiện mà nhiều thương hiệu sử dụng, vì vậy điều quan trọng là bạn phải hiểu biệt ngữ. 

Với tất cả các tỷ lệ khác nhau và việc chọn tham gia và không tham gia, tiếp thị qua email có phần hợp lý về các thuật ngữ kỹ thuật. 

57. Blacklist: Danh sách đen

Danh sách đen cũng đáng sợ như nó có âm thanh. Nếu một công ty gửi nhiều email không mong muốn (thư rác), IP mà công ty đó đang gửi sẽ bị đưa vào danh sách đen. Bị đưa vào danh sách đen có nghĩa là bạn không thể gửi email hàng loạt được nữa. Một tội lỗi trong Digital marketing mà bạn muốn tránh.

58. Click Per Dilivered: Số nhấp chuột mỗi lần được phân phối (CPD)

Khi báo cáo về thành công qua email của bạn, thuật ngữ Digital marketing này rất quan trọng cần hiểu rõ. Nó chỉ đơn giản là số lần nhấp (vào liên kết của bạn) chia cho số lượng email được gửi thành công đến đích dự kiến (hộp thư đến) của họ. Kết quả là CPD hoặc tỷ lệ nhấp chuột trên mỗi lần phân phối của bạn.

59. Click Per Open: Số nhấp chuột mỗi lần mở (CPO)

Số lần nhấp (trên liên kết email của bạn) chia cho số lượng email đã mở sẽ cung cấp cho bạn CPO hoặc tỷ lệ nhấp trên mỗi lần mở.

60. Double Opt-in

Double Opt-in: Chọn tham gia kép là khi người đăng ký phải xác nhận địa chỉ email của họ sau khi nhập thông tin của họ để đăng ký vào danh sách email. Thông thường, một khi khách truy cập trang web điền vào biểu mẫu để đăng ký vào danh sách email, họ sẽ ngay lập tức nhận được email để xác nhận thông tin của họ.

61. Email Filter

Lọc email là một kỹ thuật sắp xếp email dựa trên một từ hoặc cụm từ trong phần “từ”, “chủ đề” và nội dung của email. Hầu hết các chương trình email đều sử dụng các bộ lọc để cố gắng giữ cho hộp thư đến của người dùng không có thư rác.

62. Email Whitelist: Danh sách email trắng

Cũng giống như một địa chỉ IP / email đã bị đưa vào danh sách đen sẽ không được phép qua hầu hết các bộ lọc thư rác, một địa chỉ trong danh sách trắng đã được trao tấm vé vàng. Địa chỉ email/IP trong danh sách trắng thường được chấp nhận và cho phép vào hầu hết các hộp thư đến.

63. Hard Bounce

Các nhà tiếp thị qua email sẽ nhận thức rõ ràng về thuật ngữ tiếp thị này. Hard Bounce là khi một email ngay lập tức "bị trả lại" vì email đó không tồn tại, sai chính tả hoặc bị chặn. Những lần trả lại khó là vĩnh viễn và chúng sẽ không bao giờ được chuyển đến.

64. House List (Danh sách lưu giữ)

Danh sách chọn tham gia được tự xây dựng theo thời gian. Bạn thường cung cấp một phần nội dung có giá trị đổi lấy địa chỉ email của một người (và hơn thế nữa). Sau đó, bạn có thể tiếp thị, bán kèm, bán thêm và xây dựng mối quan hệ với khách hàng theo thời gian. Danh sách của bạn là một tài sản rất có giá trị!

65. Email HTML

Đôi khi các thuật ngữ Digital marketing giúp chúng ta hiểu ý nghĩa của chúng, đôi khi lại không. Nếu bạn biết HTML nghĩa là gì, điều này rất hữu ích, nhưng chúng ta hãy xem xét sâu hơn. 

Email HTML có các phông chữ tùy chỉnh, đồ họa, hình ảnh, liên kết, màu nền và đôi khi có thể trông giống như một trang trên trang web. Chúng là những email được thiết kế hoàn chỉnh với mã và kiểu dáng riêng.

66. List Segmenting: Phân đoạn danh sách

Nếu bạn có nhiều loại khách hàng khác nhau và khách hàng ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ mua hàng của họ, bạn có gửi cùng một email cho họ không? Câu trả lời là không. 

Với phân khúc danh sách, các công ty phân khúc khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại của họ thành các danh sách phù hợp với chu kỳ mua hàng hiện tại của họ hoặc loại khách hàng của họ. Các danh sách khác nhau này nhận thông tin / nội dung khác nhau mà họ quan tâm nhất.

67. Open Rate: Tỉ lệ mở

Tỷ lệ mở là tỷ lệ phần trăm email được mở trong tổng số email đã được gửi. Tương tự như CTR, tỷ lệ mở tính đến tất cả các email đã được gửi và chia tổng số đó cho số lượng email đã được mở. 

Ví dụ: Nếu chúng tôi gửi một email đến 1.000 người đăng ký email nhưng chỉ có 250 người mở email đó, thì tỷ lệ mở sẽ là 25%.

68. Opt-in: Chọn tham gia (hoặc Đăng ký)

Chọn tham gia là khi một người cung cấp địa chỉ email của họ cho một công ty hoặc cá nhân vì họ đang chọn nhận email từ công ty hoặc cá nhân đó.

69. Opt-out: Chọn không tham gia (hoặc Hủy đăng ký)

Một trong những thuật ngữ Digital marketing mà các nhà tiếp thị email cần chú ý, Opt-out là khi một người đã đăng ký vào danh sách email không còn muốn nhận email liên lạc từ một công ty hoặc cá nhân cụ thể, vì vậy họ xóa địa chỉ email của họ khỏi danh sách.

70. Personalization: Cá nhân hóa

Khi bạn nhận được email từ một công ty có nội dung “Xin chào Rachel”, đó là cá nhân hóa. Cá nhân hóa có nghĩa là thêm một số thông tin vào email của bạn dành riêng cho người mà bạn đang gửi nó. 

Liên lạc cá nhân này có thể được thêm vào dòng chủ đề hoặc trong phần nội dung của email. Cá nhân hóa được sử dụng để khiến người đăng ký chú ý đến email của công ty với hy vọng rằng họ có nhiều khả năng mở nó và hành động hơn.

71. Plain Text Email: văn bản thuần túy

Một số thuật ngữ Digital marketing cần giải thích ít. Email văn bản thuần túy đúng như âm thanh của nó, một email không chứa bất kỳ hình ảnh, định dạng phong phú hoặc liên kết nào. 

Các cá nhân hoặc công ty có thể sử dụng email văn bản thuần túy khi họ muốn gửi một email chỉ tập trung vào bản sao của email. 

Trong hầu hết các phần mềm email, email văn bản thuần túy được tạo tự động bất cứ khi nào một chiến dịch email HTML được tạo. Điều này dành cho những người đăng ký đã lưu ý rằng họ chỉ muốn nhận email văn bản thuần túy.

72. Single Opt-in: Chọn tham gia một lần

Một lần chọn tham gia là khi người đăng ký không phải xác nhận địa chỉ email hoặc thông tin của họ hai lần. Khi họ nhập thông tin liên hệ của mình vào biểu mẫu, họ sẽ ngay lập tức được đăng ký vào danh sách email với tư cách là người đăng ký.

73. Soft Bounce: Trả lại mềm

Thư bị trả lại nhẹ là khi email "bị trả lại" do sự cố với máy chủ hoặc sự cố tạm thời khác. Thư trả lại mềm có cơ hội đến được với người nhận dự định nếu được thử lại và không phải là vấn đề vĩnh viễn.

74. Spam: Thư rác

Một trong những thuật ngữ ít phổ biến nhất nhưng được biết đến nhiều hơn. Không ai thích nhận thư rác. Thư rác là email mà chúng ta không đăng ký để nhận. 

Đó là email không mong muốn mà một công ty gửi cho bạn vì rất có thể, họ đã mua một danh sách email và bạn tình cờ có mặt trong danh sách đó.

75. Subject Line: Dòng tiêu đề email

Subject email là dòng văn bản được hiển thị trong hộp thư đến của người đăng ký trước khi họ mở email. Dòng tiêu đề được sử dụng để cung cấp cho người đăng ký lý do để mở email của bạn. 

Chúng thường ngắn, mang tính mô tả và có thể chứa mã thông báo cá nhân hóa như tên của người đăng ký hoặc một cái gì đó cụ thể đối với họ.

Thuật ngữ Digital marketing Đã xong!

Xin chúc mừng, bạn đã vượt qua danh sách rất toàn diện này về các thuật ngữ Marketing có giá trị nhất và định nghĩa của chúng. Bạn đã củng cố vốn từ vựng về tiếp thị và có cho mình kiến thức để hiểu rõ hơn về bối cảnh Digital marketing.

Dũng Hoàng, Seothetop